字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垦覆
垦覆
Nghĩa
在树木的行间挖沟,种植绿肥,并逐年覆土,使老树更新。
Chữ Hán chứa trong
垦
覆