字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垩室 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垩室
垩室
Nghĩa
1.古时居丧者居住的屋子,四壁用白泥粉刷。一说垒坯为室,不涂顶壁。
Chữ Hán chứa trong
垩
室