字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垩帚
垩帚
Nghĩa
1.粉刷墙壁的工具。
Chữ Hán chứa trong
垩
帚