字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垫刀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垫刀
垫刀
Nghĩa
1.过去被处决的犯人须向官府或刽子手纳金,称"垫刀"。
Chữ Hán chứa trong
垫
刀