字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垫巾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垫巾
垫巾
Nghĩa
1.《后汉书.郭太传》载郭太字林宗,有盛名。曾出行遇雨,"巾一角垫,时人乃故折巾一角,以为'林宗巾'"◇用"垫巾"﹑"垫角"谓模仿高雅。
Chữ Hán chứa trong
垫
巾