字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垫底儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垫底儿
垫底儿
Nghĩa
①在底部放上别的东西鱼缸里是用细沙~的。②先少吃点东西以暂时解饿你先吃点东西垫垫底儿,等客人来齐了再吃。③比喻做基础有了你以前的工作~,今后我的工作就好开展了。
Chữ Hán chứa trong
垫
底
儿