字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垫本
垫本
Nghĩa
1.犹投资。指从事生产和经营必须付出的本钱。
Chữ Hán chứa trong
垫
本