字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垫脚
垫脚
Nghĩa
铺垫牲畜棚、圈的干土、碎草等。
Chữ Hán chứa trong
垫
脚