字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垫话
垫话
Nghĩa
相声演员表演正式节目前所说的开匙,用以引起观众注意或点出下面正式节目的内容。
Chữ Hán chứa trong
垫
话