字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垫踹窝
垫踹窝
Nghĩa
1.垫平路面。引申为供人践踏,代人受过,踹窝,路面上践踏成的坑窝。
Chữ Hán chứa trong
垫
踹
窝