字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垸子
垸子
Nghĩa
1.方言〓南﹑湖北等地沿江沿湖地带围绕田地﹑房屋修建的矮墙。
Chữ Hán chứa trong
垸
子