字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
埃壒
埃壒
Nghĩa
1.亦作"埃"。 2.犹尘土。
Chữ Hán chứa trong
埃
壒