字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
埃氛
埃氛
Nghĩa
1.尘埃弥漫的大气。喻污浊的尘世。
Chữ Hán chứa trong
埃
氛