字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
埃灭
埃灭
Nghĩa
1.喻消亡,泯灭。
Chữ Hán chứa trong
埃
灭