字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
埋伏
埋伏
Nghĩa
1.谓隐伏起来待机行动。多用于军事方面。 2.指埋伏者。 3.藏匿。 4.谓安排伏笔。
Chữ Hán chứa trong
埋
伏