字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
埋祟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
埋祟
埋祟
Nghĩa
1.宋时宫中的一种驱除鬼怪的活动。
Chữ Hán chứa trong
埋
祟