字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
埋藏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
埋藏
埋藏
Nghĩa
1.掩埋尸体。 2.藏在泥土或其他细碎物体之中。 3.隐藏。
Chữ Hán chứa trong
埋
藏