字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
埏埴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
埏埴
埏埴
Nghĩa
1.和泥制作陶器。 2.陶器。 3.陶冶;培育。
Chữ Hán chứa trong
埏
埴