字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
埏蹂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
埏蹂
埏蹂
Nghĩa
1.反复捶击﹑踩踏制作陶器的粘土。引申指反复修改﹑锤炼诗文。
Chữ Hán chứa trong
埏
蹂