字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
埝地
埝地
Nghĩa
又称水平埝地”、水平条田”。在缓坡地上修成的较大面积的水平梯田。沿等高线在规划好的地埂处夯打土墙(即埝),其高度稍高于平整后的田面,起挡土和分割田块的作用。保水、保土、保肥,有利于耕作和灌溉。
Chữ Hán chứa trong
埝
地