字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
埤堄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
埤堄
埤堄
Nghĩa
1.亦作"埤"。 2.城上呈凹凸形而有射孔的矮墙。 3.泛指城墙﹑围墙。
Chữ Hán chứa trong
埤
堄