字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
埴坟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
埴坟
埴坟
Nghĩa
1.《书.禹贡》"厥土赤埴坟。"孔传"土黏曰埴。"后以"埴坟"指轻粘土和壤土。
Chữ Hán chứa trong
埴
坟