字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
培养
培养
Nghĩa
①用适宜的条件促进生物体生长、发育和繁殖培养花木|培养细菌。②训练;造就培养人才|培养接班人。
Chữ Hán chứa trong
培
养
培养 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台