字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
培养基
培养基
Nghĩa
1.培养细菌﹑真菌等微生物用的营养物质。比喻酿成某种后果的因素。
Chữ Hán chứa trong
培
养
基