字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
培堆
培堆
Nghĩa
1.层层叠起;堆高。 2.指堆高之物。
Chữ Hán chứa trong
培
堆