字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
培户
培户
Nghĩa
1.谓昆虫把土堆在洞穴周围。
Chữ Hán chứa trong
培
户