字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
培植
培植
Nghĩa
1.栽种培育。 2.培养,扶植。
Chữ Hán chứa trong
培
植