字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
培育 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
培育
培育
Nghĩa
1.培养幼小生物,使其发育成长。 2.指使某种情感得到发展。 3.培养教育。
Chữ Hán chứa trong
培
育