字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
堂倌
堂倌
Nghĩa
旧称酒楼、餐馆、茶肆等中的服务人员堂倌见进来四条大汉。
Chữ Hán chứa trong
堂
倌