字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
堂哉皇哉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
堂哉皇哉
堂哉皇哉
Nghĩa
1.犹堂而皇之。
Chữ Hán chứa trong
堂
哉
皇