字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
堇块
堇块
Nghĩa
1.犹堇泥。五代后梁刘守光围沧州﹐城中食尽﹐食堇块。见明陈懋仁《庶物异名疏.地部》。按,《旧五代史.僭伪传二.刘守光》作"墐土"。
Chữ Hán chứa trong
堇
块