字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
堑堵
堑堵
Nghĩa
1.亦作"壍堵"。 2.古代数学名词。两底面为直角三角形的正柱体,亦即长方体的斜截平分体。
Chữ Hán chứa trong
堑
堵