字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
堕和罗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
堕和罗
堕和罗
Nghĩa
1.南海古国名。亦译作"独和罗"。南与盘盘,北与迦罗舍佛,东与真腊相接,西邻大海。见《旧唐书.南蛮传》﹑《新唐书.南蛮传下》故地或以为在今湄南河下游。
Chữ Hán chứa trong
堕
和
罗