字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
堕泪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
堕泪
堕泪
Nghĩa
1.指堕泪碑。借喻死者德高望重,百姓望其碑而落泪。
Chữ Hán chứa trong
堕
泪