字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
堕罗钵底 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
堕罗钵底
堕罗钵底
Nghĩa
1.南海古国名。即堕和罗国。暹罗古都大城梵名音译。
Chữ Hán chứa trong
堕
罗
钵
底