字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
堙絶
堙絶
Nghĩa
1.堵塞断绝。指(水源)干涸。
Chữ Hán chứa trong
堙
絶