字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
堪培拉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
堪培拉
堪培拉
Nghĩa
澳大利亚首都。人口30万(1994年)。城市以格里芬湖为中心,湖南为行政区,湖北为商业中心。多公园和林地,有花园城”之称。有国立堪培拉大学、图书馆、艺术馆等。
Chữ Hán chứa trong
堪
培
拉