堪布

Nghĩa

①掌管戒律的喇嘛。②喇嘛寺的主持人。③原西藏地方政府的僧官名。

Chữ Hán chứa trong

堪布 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台