字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
堪布 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
堪布
堪布
Nghĩa
①掌管戒律的喇嘛。②喇嘛寺的主持人。③原西藏地方政府的僧官名。
Chữ Hán chứa trong
堪
布