字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
堪舆家
堪舆家
Nghĩa
1.古时为占候卜筮者之一种◇专称以相地看风水为职业者,俗称"风水先生"。
Chữ Hán chứa trong
堪
舆
家
堪舆家 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台