字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
塑像
塑像
Nghĩa
1.用泥土或石膏等塑造的人像。
Chữ Hán chứa trong
塑
像