字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
塑性 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
塑性
塑性
Nghĩa
通常指固体材料所受外力超过其弹性限度后具有能永久保留形变的性质。
Chữ Hán chứa trong
塑
性