字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
塔克拉玛干沙漠
塔克拉玛干沙漠
Nghĩa
中国最大的沙漠。在新疆南部,塔里木盆地中部。面积337万平方千米。流动沙丘占总面积85%。沙丘一般高100~150米。沙漠外围为冲积平原和戈壁,河谷地带为绿洲。石油资源丰富。
Chữ Hán chứa trong
塔
克
拉
玛
干
沙
漠