字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
塞碜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
塞碜
塞碜
Nghĩa
①丑陋;难看这孩子长得不~。②丢脸;不体面全班同学就我不及格,真~!③讥笑,揭人短处,使失去体面你这是存心~我丨叫人~了一顿。
Chữ Hán chứa trong
塞
碜