字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
境况
境况
Nghĩa
状况(多指经济方面的)近年家庭~略有好转。
Chữ Hán chứa trong
境
况