字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
墆鬻
墆鬻
Nghĩa
1.谓囤积并待价卖出。
Chữ Hán chứa trong
墆
鬻