字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
墓木已拱
墓木已拱
Nghĩa
1.语出《左传.僖公三十二年》"尔何知?中寿,尔墓之木拱矣。"此谓墓地之树,大可两手合围◇因以"墓木已拱"为慨叹人逝已久之词。
Chữ Hán chứa trong
墓
木
已
拱