字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
墙仞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
墙仞
墙仞
Nghĩa
1.《论语.子张》"夫子之墙数仞,不得其门而入,不见宗庙之美,百官之富。"意谓孔子之才德不可企及,后因以"墙仞"喻贤者之门。
Chữ Hán chứa trong
墙
仞