字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
墙头一棵草,风吹两边倒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
墙头一棵草,风吹两边倒
墙头一棵草,风吹两边倒
Nghĩa
1.亦作"墙头一棵草,风吹两边倒"。 2.喻人无主见或立场,一味顺随外界情势而变换态度。
Chữ Hán chứa trong
墙
头
一
棵
草
,
风
吹
两
边
倒