字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
墨幪
墨幪
Nghĩa
1.亦作"墨]"。 2.古代象刑的一种。在犯人头上蒙以黑巾。
Chữ Hán chứa trong
墨
幪