字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
墨晕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
墨晕
墨晕
Nghĩa
1.牡丹的一种。花色深紫近黑。 2.指作画时用墨笔在纸上晕染。
Chữ Hán chứa trong
墨
晕